So sánh sản phẩm
Hotline0898590000
191 Chùa Thông , Sơn Tây , Hà Nội

Tin tức


  • Chuyện lạ: Samsung kiếm được 110 USD từ mỗi iPhone X, nhiều hơn cả Galaxy S8

    Chuyện lạ: Samsung kiếm được 110 USD từ mỗi iPhone X, nhiều hơn cả Galaxy S8

    Samsung có thể bán màn hình OLED iPhone X cho Apple với ít nhất 70 USD một đơn vị sản phẩm nhưng nó cũng cung cấp những linh kiện khác nữa. Theo tờ Wall Street Journal cho biết trong một nghiên cứu về doanh thu của hãng điện thoại Hàn Quốc này từ mỗi chiếc iPhone X được bán ra là 110 USD.

    Chuyện lạ: Samsung kiếm được 110 USD từ mỗi iPhone X, nhiều hơn cả Galaxy S8

    Theo công ty nghiên cứu thị trường Counterpoint cho hay theo những gì mà họ thu thập dược thì Apple được kì vọng bán ra 130 triệu chiếc iPhone X cho đến mùa hè 2019. Điều này sẽ mang lại hàng tỷ USD cho tổng doanh thu của đối thủ Samsung từ chiếc điện thoại đình đám nhất của Apple.

    Để cạnh tranh, Samsung dự kiến sẽ bán ra 50 triệu chiếc điện thoại Galaxy S8 trong khoảng thời gian 20 tháng kể từ ngày chính thức tung ra thị trường, thu về 202 USD lợi nhuận từ các linh kiện trên mỗi sản phẩm.  Điều này thực sự khiến giới công nghệ và cả người dùng thông thường phải tò mò lẫn ngạc nhiên không ít.

    Chuyện lạ: Samsung kiếm được 110 USD từ mỗi iPhone X, nhiều hơn cả Galaxy S8

    Năm ngoái, Apple chiếm 35% trong mục doanh thu từ đối thủ, điều này đã khiến cho nhân viên của nhà Sam đặt cho nhà Táo một biệt danh thân thiện là “LO: Đối thủ đáng yêu” (Lovely Opponenet) cũng như tự tin tuyên bố “Ổn mà, họ là khách hàng tốt nhất của chúng ta” khi đưa iPhone làm nội dung chính vào cuộc họp thay vì là các dòng điện thoại Galaxy, nguồn tin nội bộ Samsung cho biết.

    Samsung và Apple được đánh giá là những tổ chức phi tài chính có lợi nhuận cao nhất trên thế giới, và cũng dự định mon men nhảy vào lĩnh vực này trong tương lai. Ít nhất là cho đến khi Apple tìm ra các giải pháp lựa chọn thay thế cho màn hình và chip từ nhà Samsung cho các dòng điện thoại của mình. Đây quả là một nhiệm vụ “khoai củ” để thực hiện được trong thời gian ngắn, nhưng biết đâu đấy, không gì là không thể trong thế giới công nghệ.

  • Trên tay Samsung Galaxy J7+ : Camera kép xoá phông, thiết kế nguyên khối, nhận diện khuôn mặt

    Trên tay Samsung Galaxy J7+ : Camera kép xoá phông, thiết kế nguyên khối, nhận diện khuôn mặt

    Đầu tháng 10 vừa rồi, Samsung đã chích thức giới thiệu một sản phẩm mới đó chính là Samsung Galaxy J7+. Chiếc điện thoại mang thiết kế nguyên khối khá sang trọng, bên cạnh đó đây là chiếc smartphone thứ 2 của Samsung được trang bị camera kép với tính năng xoá phông khá hay.

    Mặt lưng Galaxy J7+ có dãy ăngten được thiết kế nằm ở cạnh trên và dưới của máy, cụm caemra kép được bố trí theo chiều dọc, phía dưới là đèn flash. 

    Samsung Galaxy J7+ có cụm camere kép và đèn flash LED bố trí dọc ở mặt lưng. Hệ thống camera kép gốm một ống kính độ phân giải 13MP, khẩu độ f/1.7 và một ống kính phụ 5MP khẩu độ f/1.9 có tính năng Live Focus chụp xoá phông (có thể điều chỉnh mức độ mờ nhiều hay ít).

    Máy vẫn được giữ cổng kết nối Micro USB, cổng kết nối âm thanh 3.5mm, micro thoại

     

    Các góc cạnh của Samsang Galaxy J7+ được bo tròn cong tạo cảm giác thoải mái khi cầm nắm và sử dụng. Máy sẽ được hỗ trợ 2 sim, 2 sóng. Loa được đặc ở một vị trí đặc trưng của dòng J Series. 

     

    Vẫn là kiểu thiết kế màn hình với phím home tích hợp vân tay bên dưới, tấm kính cong mép 2,5D. Camera selfie 16 MP - khẩu độ F/1.9 cùng đèn flash LED hỗ trợ selfie. Phía dưới vẫn có cảm biến vân tay một chạm, phản hồi khá ngon tương tự J7 Pro. 

    Một tính năng bảo mật khá hấp dẫn khác nữa là tính năng nhận diện khuôn mặt. Hiển nhiên J7 Plus cũng có tính năng Always On Display hữu ích. 

    Galaxy J7+ sở hữu con chip Helio P25, 4GB RAM, bộ nhớ trong 32GB đi cùng viên pin 3000 mAh và hệ điều hành Android 7.1 Nougat cùng giao diện Samsung Experience tương tự Note 8. Galaxy J7+ cũng được Samsung trang bị tính năng Dual Messenger giúp sử dụng 2 tải khoản song song trên cùng 1 ứng dụng. 

     

  • Mùa mua sắm cuối năm: Cơ hội kiếm tỷ USD của Apple đã tới

Sản phẩm


  • Vivo Y31

    Vivo Y31

    Thông số kỹ thuật Vivo Y31

     
    Mạng 2G

    850/900/1800/1900MHz

    Mạng 3G

    3G: 850/900/2100MHz

    SIM

    2 sim 2 sóng

    Kích Thước

    137.24 × 68.76 × 8.39mm

    Màu Sắc

    White/ Black

    Trọng Lượng

    133g

    Loại

    IPS qHD

    Màn Hình

    4.7 inches (960 x 540 pixels)

    Audio

    MP3 /WAV /AAC /MIDI / AMR
     

    Kiểu Chuông

    Rung, Đa âm điệu, MP3

    Loa Ngoài

    Radio

    Video

    MP4

    Bộ Nhớ Trong

    RAM 1GB, ROM 16GB

    Khe Cắm Thẻ Nhớ

    microSD, hỗ trợ lên đến 128GB

    3.5mm jack

    Bluetooth

    EDGE

    GPRS

    GPS ( A-GPS)

    Có, hỗ trợ A-GPS

    Tốc độ 3G

    HSPA 7.2Mbps (DL) / 5.76Mbps (UL), 4GB

    USB

    Có, v2.0

    WLAN

    802.11 b/g/n

    Camera chính

    8.0 MP

    Camera Phụ

    2.0 MP

    Chức Năng

    Normal ,Night, Face Beauty, watermark

    Quay Phim

    Chipset

    Mediatek MT6580

    CPU

    Quad-core 1.3 GHz
     

    GPU

     

    Tin Nhắn

    SMS/ MMS

    Trình Duyệt

    HTML

    Trò Chơi

    Có thể tải thêm tại Viễn Thông A

    Bảo Hành 12 tháng
    Loại Pin

    Li-po 2100 mAh

    Hệ Điều Hành

    Funtouch OS 2.1 based on Android 5.1

  • iPhone 6 16GB gonld

    iPhone 6 16GB gonld

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 16GB

    Thông số kỹ thuật 60831Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình DVGA
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A7
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 1810 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 6 Plus 64GB

    iPhone 6 Plus 64GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 Plus 64GB

    Thông số kỹ thuật 70259
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 8.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Rentina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.4 GHz Cyclone
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A8
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158,1 x 77,8 x 7,1 mm (6,22 x 3,06 x 0,28 in)
    Trọng lượng (g) 172 g (6,07 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin Li-Po 2915 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 6s Plus 16GB

    iPhone 6s Plus 16GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết Điện thoại iPhone 6s Plus 16GB

  • iPhone 6s Plus 64GB

    iPhone 6s Plus 64GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s Plus 64GB

    Thông số kỹ thuật 73704Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 2915mAH
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 6s Plus 64GB

    iPhone 6s Plus 64GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s Plus 64GB

    Thông số kỹ thuật 73704Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 2915mAH
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 6s Plus 32GB

    iPhone 6s Plus 32GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s Plus 32GB

    Thông số kỹ thuật 87846Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1920 x 1080px
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 2915mAH
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 7 32GB

    iPhone 7 32GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 32GB

    Thông số kỹ thuật 74110Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm
    Trọng lượng (g) 188 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 7 128GB

    iPhone 7 128GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 128GB

    Thông số kỹ thuật 87837Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm (6.23 x 3.07 x 0.29 in)
    Trọng lượng (g) 188 g (6.63 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 7 32GB

    iPhone 7 32GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 32GB

    Thông số kỹ thuật 74110
  • iPhone 7 128GB

    iPhone 7 128GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 128GB

    Thông số kỹ thuật 87837
  • iPhone 7 Plus 32GB

    iPhone 7 Plus 32GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 Plus 32GB

    Thông số kỹ thuật 78124Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm
    Trọng lượng (g) 188 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 7 Plus Red 128GB ( ĐỎ)

    iPhone 7 Plus Red 128GB ( ĐỎ)

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 Plus Red 128GB

    Thông số kỹ thuật 93709Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm
    Trọng lượng (g) 188 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 7 Plus 256GB

    iPhone 7 Plus 256GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 Plus 256GB

    Thông số kỹ thuật 87840Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm
    Trọng lượng (g) 188 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 7 Plus 128GB

    iPhone 7 Plus 128GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 Plus 128GB

    Thông số kỹ thuật 87839Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm
    Trọng lượng (g) 188 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 8 64GB

    iPhone 8 64GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 8 64GB
    • Màn hình
    • Công nghệ màn hình
      IPS LCD
    • Độ phân giải
      750 x 1334 pixels
    • Màn hình rộng
      4.7"
    • Mặt kính cảm ứng
      Điện dung đa điểm
    • Camera sau
    • Độ phân giải
      12 MP
    • Quay phim
      Quay phim 4K 3840x2160@60fps
    • Đèn Flash
    • Chụp ảnh nâng cao
      Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    • Camera trước
    • Độ phân giải
      7 MP
    • Videocall
      Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
    • Thông tin khác
      Nhận diện khuôn mặt, Selfie ngược sáng HDR, Panorama, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Retina Flash
    • Hệ điều hành - CPU
    • Hệ điều hành
      iOS 11
    • Chipset
      Apple A11 Bionic
    • Tốc độ CPU
      Hexa-core, 64-bit, 10 nm
    • Chip đồ họa (GPU)
      Apple M11
    • Bộ nhớ & Lưu trữ
    • RAM
      3 GB
    • Bộ nhớ trong
      64 GB
    • Bộ nhớ khả dụng
       
    • Thẻ nhớ ngoài
       
    • Kết nối
    • Mạng di động
      3G, 4G LTE Cat 9
    • SIM
      1 Nano SIM
    • Wifi
      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    • GPS
      A-GPS, GLONASS
    • Bluetooth
      v4.2, A2DP, LE
    • Cổng kết nối/sạc
      Lightning
    • Jack tai nghe
      Lightning
    • Kết nối khác
      NFC, Air Play, OTG
    • Thiết kế & Trọng lượng
    • Thiết kế
      Nguyên khối
    • Chất liệu
      Khung kim loại + mặt kính cường lực
    • Kích thước
      138.4 x 67.3 x 7.3 mm
    • Trọng lượng
      148 g
    • Thông tin pin
    • Dung lượng pin
      1821 mAh
    • Loại pin
      Pin chuẩn Li-Ion
    • Công nghệ pin
      Tiết kiệm pin, sạc pin nhanh
    • Tiện ích
    • Bảo mật nâng cao
      Mở khóa bằng vân tay
    • Tính năng đặc biệt
      Chống nước, chống bụi 3D Touch
    • Ghi âm
      Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    • Radio
      Không
    • Xem phim
      H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
    • Nghe nhạc
      Lossless, Midi, MP3, WAV, AAC, OGG, AC3, FLAC
  • iPhone 5S 16GB GRAY

    iPhone 5S 16GB GRAY

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 5S 16GB

    Thông số kỹ thuật 60546
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình DVGA
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4.0"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A7
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 1560 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 5S 32G (WHITE)

    iPhone 5S 32G (WHITE)

    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình DVGA
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4.0"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A7
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 1560 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 5S 32GB GONLD

    iPhone 5S 32GB GONLD

    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình DVGA
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4.0"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A7
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 1560 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6 16GB GRAY

    iPhone 6 16GB GRAY

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 16GB

    Thông số kỹ thuật 60831
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình DVGA
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A7
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 1810 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6 16GB WHITE

    iPhone 6 16GB WHITE

    Thông số kỹ thuật chi tiết Điện thoại iPhone 6 16GB

    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình DVGA
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A7
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 1810 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iphone6 16G GONLD

    iphone6 16G GONLD

    Thông số kỹ thuật chi tiết Điện thoại iPhone 6 16GB

    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình DVGA
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A7
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 1810 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6 64GB GRAY

    iPhone 6 64GB GRAY

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 64GB

    Thông số kỹ thuật 70258
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình DVGA
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A7
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 1810 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iphone6 64G WHITE

    iphone6 64G WHITE

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 64GB

    Thông số kỹ thuật 70258
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình DVGA
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A7
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 1810 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iphone6 64G GONLD

    iphone6 64G GONLD

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 64GB

    Thông số kỹ thuật 70258
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình DVGA
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A7
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 1810 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6 Plus 16GB

    iPhone 6 Plus 16GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 Plus 16GB

    Thông số kỹ thuật 69783Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 8.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Rentina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.4 GHz Cyclone
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A8
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158,1 x 77,8 x 7,1 mm (6,22 x 3,06 x 0,28 in)
    Trọng lượng (g) 172 g (6,07 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin Li-Po 2915 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 6 Plus 16GB WHITE

    iPhone 6 Plus 16GB WHITE

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 Plus 16GB

    Thông số kỹ thuật 69783Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 8.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Rentina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.4 GHz Cyclone
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A8
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158,1 x 77,8 x 7,1 mm (6,22 x 3,06 x 0,28 in)
    Trọng lượng (g) 172 g (6,07 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin Li-Po 2915 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iphone6 plus 16G GONLD

    iphone6 plus 16G GONLD

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 Plus 16GB

    Thông số kỹ thuật 69783Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 8.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Rentina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.4 GHz Cyclone
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A8
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158,1 x 77,8 x 7,1 mm (6,22 x 3,06 x 0,28 in)
    Trọng lượng (g) 172 g (6,07 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin Li-Po 2915 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iphone6 plus 64G GRAY

    iphone6 plus 64G GRAY

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 Plus 64GB

    Thông số kỹ thuật 70259Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 8.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Rentina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.4 GHz Cyclone
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A8
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158,1 x 77,8 x 7,1 mm (6,22 x 3,06 x 0,28 in)
    Trọng lượng (g) 172 g (6,07 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin Li-Po 2915 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 6 Plus 64GB WHITE

    iPhone 6 Plus 64GB WHITE

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 Plus 64GB

    Thông số kỹ thuật 70259Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 8.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Rentina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.4 GHz Cyclone
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A8
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158,1 x 77,8 x 7,1 mm (6,22 x 3,06 x 0,28 in)
    Trọng lượng (g) 172 g (6,07 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin Li-Po 2915 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 6 Plus 64GB GONLD

    iPhone 6 Plus 64GB GONLD

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6 Plus 64GB

     
    Thông số kỹ thuật 70259Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 8.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Rentina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 8.0 MP
    Camera trước 1.2 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.4 GHz Cyclone
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A8
    RAM 1 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158,1 x 77,8 x 7,1 mm (6,22 x 3,06 x 0,28 in)
    Trọng lượng (g) 172 g (6,07 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin Li-Po 2915 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 6s 16GB (GRAY)

    iPhone 6s 16GB (GRAY)

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 16GB

    Thông số kỹ thuật 71306
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 1715mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6s 16GB WHITE

    iPhone 6s 16GB WHITE

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 16GB

    Thông số kỹ thuật 71306
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 1715mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6s 16GB pink

    iPhone 6s 16GB pink

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 16GB

    Thông số kỹ thuật 71306
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 1715mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6s 16GB GONLD

    iPhone 6s 16GB GONLD

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 16GB

    Thông số kỹ thuật 71306
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 1715mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6s 32GB GRAY

    iPhone 6s 32GB GRAY

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 32GB

    Thông số kỹ thuật 87842
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 Nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 1715 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6s 32GB WHITE

    iPhone 6s 32GB WHITE

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 32GB

    Thông số kỹ thuật 87842
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 Nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 1715 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6s 32GB PINK

    iPhone 6s 32GB PINK

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 32GB

    Thông số kỹ thuật 87842
  • iPhone 6s 32GB GONLD

    iPhone 6s 32GB GONLD

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 32GB

    Thông số kỹ thuật 87842
  • iPhone 6s 64GB GRAY

    iPhone 6s 64GB GRAY

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 64GB

    Thông số kỹ thuật 73090
  • iPhone 6s 64GB WHITE

    iPhone 6s 64GB WHITE

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 64GB

    Thông số kỹ thuật 73090
  • iPhone 6s 64GB PINK

    iPhone 6s 64GB PINK

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 64GB

    Thông số kỹ thuật 73090
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 Nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 1715 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6s 64GB GONLD

    iPhone 6s 64GB GONLD

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 64GB

    Thông số kỹ thuật 73090
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 Nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 1715 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 6s 16G (GRAY_WHITE_PINK_GOLD) FPT

    iPhone 6s 16G (GRAY_WHITE_PINK_GOLD) FPT

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s

    Thông số kỹ thuật 73090
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 1715mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iphone6s 32G ( GRAY_WHITE_PINK_GONLD) FPT

    iphone6s 32G ( GRAY_WHITE_PINK_GONLD) FPT

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s

    Thông số kỹ thuật 73090
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2 GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 1715mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iphone6s 64G (GRAY_WHITE_PINK_GONLD)

    iphone6s 64G (GRAY_WHITE_PINK_GONLD)

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s 

    Thông số kỹ thuật 73090​Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 Nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 1715 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 6s Plus 16GB (GRAY_WHITE_PINK) FPT

    iPhone 6s Plus 16GB (GRAY_WHITE_PINK) FPT

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s Plus 16GB

    Thông số kỹ thuật 71770
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 2915mAH
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iphone6s plus 32G ( GRAY_WHITE_PINK)FPT

    iphone6s plus 32G ( GRAY_WHITE_PINK)FPT

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s Plus 32GB

    Thông số kỹ thuật 87846
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1920 x 1080px
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 2915mAH
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iphone6s plus 64G (GRAY_WHITE_PINK)FPT

    iphone6s plus 64G (GRAY_WHITE_PINK)FPT

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 6s Plus 64GB

    Thông số kỹ thuật 73704
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 9.0
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 5.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz
    Số nhân 2 nhân
    Chipset Apple A9
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm
    Trọng lượng (g) 112
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Dung lượng pin 2915mAH
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc iPhone 5+
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 7 32GB

    iPhone 7 32GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 32GB

    Thông số kỹ thuật 74110
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750 Pixels
    Màn hình rộng 4.7 inches
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12 MP, f/1.8, phase detection autofocus, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim 4k
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm
    Trọng lượng (g) 138 g (4.87 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 1960 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim nano sim
    Khe gắn Sim 1
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe lightning
    NFC không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 7 128GB

    iPhone 7 128GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 128GB

    Thông số kỹ thuật 87837Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750 Pixels
    Màn hình rộng 4.7 inches
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12 MP, f/1.8, phase detection autofocus, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 2 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm
    Trọng lượng (g) 138 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 1960 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 7 Plus 32GB

    iPhone 7 Plus 32GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 Plus 32GB

    Thông số kỹ thuật 78124Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm
    Trọng lượng (g) 188 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 7 Plus 128GB

    iPhone 7 Plus 128GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 Plus Red 128GB

    Thông số kỹ thuật 93709
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm (6.23 x 3.07 x 0.29 in)
    Trọng lượng (g) 188 g (6.63 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 7 32GB FPT (4 màu ) trôi bảo hành

    iPhone 7 32GB FPT (4 màu ) trôi bảo hành

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 32GB

    Thông số kỹ thuật 74110
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750 Pixels
    Màn hình rộng 4.7 inches
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12 MP, f/1.8, phase detection autofocus, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 2 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm
    Trọng lượng (g) 138 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 1960 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 7 128GB FPT( 4 màu ) trôi bảo hành

    iPhone 7 128GB FPT( 4 màu ) trôi bảo hành

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 128GB

    Thông số kỹ thuật 87837
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750 Pixels
    Màn hình rộng 4.7 inches
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12 MP, f/1.8, phase detection autofocus, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 2 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm
    Trọng lượng (g) 138 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 1960 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 7 Plus 128GB FPT ( trôi bảo hành ) 4 màu

    iPhone 7 Plus 128GB FPT ( trôi bảo hành ) 4 màu

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 Plus 128GB

    Thông số kỹ thuật 87839
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm (6.23 x 3.07 x 0.29 in)
    Trọng lượng (g) 188 g (6.63 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 7 Plus 32GB FPT ( trôi bảo hành ) 4 màu

    iPhone 7 Plus 32GB FPT ( trôi bảo hành ) 4 màu

    Thông số kỹ thuật

     
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm
    Trọng lượng (g) 188 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 7 32GB (FPT) mới 100%

    iPhone 7 32GB (FPT) mới 100%

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 32GB

    Thông số kỹ thuật 74110
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750 Pixels
    Màn hình rộng 4.7 inches
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12 MP, f/1.8, phase detection autofocus, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 2 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm
    Trọng lượng (g) 138 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 1960 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 7 128GB (FPT) mới 100%

    iPhone 7 128GB (FPT) mới 100%

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 128GB

    Thông số kỹ thuật 87837
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1334 x 750 Pixels
    Màn hình rộng 4.7 inches
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12 MP, f/1.8, phase detection autofocus, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 2 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm
    Trọng lượng (g) 138 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 1960 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 7 Plus 32GB (FPT) mới 100%

    iPhone 7 Plus 32GB (FPT) mới 100%

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 Plus 32GB

    Thông số kỹ thuật 78124
    ông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm
    Trọng lượng (g) 188 g
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 7 Plus 128GB (FPT) mới 100%

    iPhone 7 Plus 128GB (FPT) mới 100%

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 Plus 128GB

    Thông số kỹ thuật 87839
       
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm (6.23 x 3.07 x 0.29 in)
    Trọng lượng (g) 188 g (6.63 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 7 Plus Red 128GB (FPT) mới 100%

    iPhone 7 Plus Red 128GB (FPT) mới 100%

    Thông số kỹ thuật chi tiết iPhone 7 Plus Red 128GB

    Thông số kỹ thuật 93709
    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 10
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Retina HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash
    Camera trước 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2.3 GHZ
    Số nhân 4
    Chipset Apple A10 Fusion
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm (6.23 x 3.07 x 0.29 in)
    Trọng lượng (g) 188 g (6.63 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Li-Ion battery
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
     
  • iPhone 8 64GB ( 3 màu )

    iPhone 8 64GB ( 3 màu )

    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 11
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình HD
    Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels)
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12MP
    Camera trước 7MP
    Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
    Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Đang cập nhật
    Số nhân 6 nhân 64-bit
    Chipset Apple A11 Bionic
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64GB
    Thẻ nhớ ngoài không
    Hỗ trợ thẻ tối đa không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.4 x 67.3 x 7.3 mm (5.45 x 2.65 x 0.29 in)
    Trọng lượng (g) 148 g (5.22 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin Đang cập nhật
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC
    Kết nối USB USB 3.0
    Kết nối khác OTG
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Sạc không dây, chống nước, chống bám bụi, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 8 256GB ( 3 màu )

    iPhone 8 256GB ( 3 màu )

    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 11
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình HD
    Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels)
    Màn hình rộng 4.7"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12MP
    Camera trước 7MP
    Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
    Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Đang cập nhật
    Số nhân 6 nhân 64-bit
    Chipset Apple A11 Bionic
    RAM 2GB
    Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64GB
    Thẻ nhớ ngoài không
    Hỗ trợ thẻ tối đa không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 138.4 x 67.3 x 7.3 mm (5.45 x 2.65 x 0.29 in)
    Trọng lượng (g) 148 g (5.22 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin Đang cập nhật
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC
    Kết nối USB USB 3.0
    Kết nối khác OTG
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Sạc không dây, chống nước, chống bám bụi, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, vide
  • iPhone 8 Plus 64GB (3 màu )

    iPhone 8 Plus 64GB (3 màu )

    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 11
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Full HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels (~401 ppi pixel density)
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 7 MP
    Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
    Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Đang cập nhật
    Số nhân 6 nhân 64-bit
    Chipset Apple A11 Bionic
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài không
    Hỗ trợ thẻ tối đa không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.4 x 78.1 x 7.5 mm (6.24 x 3.07 x 0.30 in)
    Trọng lượng (g) 202 g (7.13 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin Đang cập nhật
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC
    Kết nối USB USB 3.0
    Kết nối khác OTG
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Sạc không dây, chống nước, chống bám bụi, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone 8 Plus 256GB (3 màu

    iPhone 8 Plus 256GB (3 màu

    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 11
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Full HD
    Độ phân giải 1080 x 1920 pixels (~401 ppi pixel density)
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12.0 MP
    Camera trước 7 MP
    Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
    Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Đang cập nhật
    Số nhân 6 nhân 64-bit
    Chipset Apple A11 Bionic
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài không
    Hỗ trợ thẻ tối đa không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 158.4 x 78.1 x 7.5 mm (6.24 x 3.07 x 0.30 in)
    Trọng lượng (g) 202 g (7.13 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin Đang cập nhật
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe Lightning
    NFC
    Kết nối USB USB 3.0
    Kết nối khác OTG
    Cổng sạc Lightning
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Sạc không dây, chống nước, chống bám bụi, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
  • iPhone X 64GB

    iPhone X 64GB

    • THÔNG TIN CHUNG
      Nhà sản xuất:

      Apple

      Hệ điều hành:

      iOS 11

      Kích thước:

      143,6 x 70,9 x 7,7 mm

      Trọng lượng:

      174g

      Ngày giới thiệu:

      13/09/2017

      Giá:

      Giá tại thị trường Mỹ: 999 USD

    • MÀN HÌNH
      Cỡ màn hình:

      5.8 inch

      Độ phân giải:

      1125 x 2436 pixel

      Mật độ điểm ảnh:

      458 ppi

      Công nghệ:

      OLED

      Màn hình cảm ứng:

      Cảm ứng điện dung

      Các tính năng khác:

      3D Touch, HDR display

    • PHẦN CỨNG
      Chipset:

      Apple A11 Bionic

      Bộ xử lý(CPU):

      6 lõi (2 lõi hiệu năng cao, 4 lõi tiết kiệm pin), chưa rõ tốc độ xung nhịp.

      Bộ xử lý đồ họa(GPU):

      Chưa có thông tin

      Bộ nhớ RAM:

      3GB

      Bộ nhớ lưu trữ:

      64/256GB

      Khe cắm thẻ nhớ:

      Không

      Cảm biến vân tay:

      Không

    • PIN
      Dung lượng:

      Chưa có thông tin

      Sạc nhanh:

      Có, sạc 50% trong 30 phút

      Sạc không dây:

    • CAMERA
      Camera mặt sau:

      Camera kép 12MP

      Các tính năng:

      Zoom quang học, chế độ chân dung, ổn định hình ảnh quang học kép, đèn flash 4 Tone, chụp ảnh toàn cảnh, cảm biến ánh sáng mặt sau, nhận diện cơ thể và khuôn mặt, HDR

      Quay phim:

      4K video 24 fps, 30 fps, or 60 fps

      Camera mặt trước:

      7MP

    • KẾT NỐI
      3G:

      3G, 4G/LTE

      Wi-fi:

      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac

      Bluetooth:

      Bluetooth 5.0

      USB:

      lightning

    • ĐA PHƯƠNG TIỆN
      Định dạng video hỗ trợ:

      m4v, .mp4,.mov, .avi

      Định dạng quay video:

      *MOV

      Định dạng nhạc hỗ trợ:

      AAC (8 - 320 Kbps), Protected AAC (từ iTunes Store), HE-AAC, MP3 (8 - 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, 4, Audible Enhanced Audio, AAX, and AAX+), Apple Lossless, AIFF và WAV

      Định dạng ghi âm:

      .m4a

    • CÁC TÍNH NĂNG KHÁC
      Các cảm biến:

      gia tốc, gyro, tiệm cận, la bàn và khí áp kế

      Đèn LED thông báo:

      Không

      SIM:

      1 SIM

      Phụ kiện đi kèm:

      Tai nghe EarPods, cáp chuyển đổi 3.5mm sang Lightning, cáp sạc Lightning, củ sạc

      Lựa chọn màu:

      Đen, bạc

  • iPhone X 256GB

    iPhone X 256GB

    • THÔNG TIN CHUNG
      Nhà sản xuất:

      Apple

      Hệ điều hành:

      iOS 11

      Kích thước:

      143,6 x 70,9 x 7,7 mm

      Trọng lượng:

      174g

      Ngày giới thiệu:

      13/09/2017

      Giá:

      Giá tại thị trường Mỹ: 999 USD

    • MÀN HÌNH
      Cỡ màn hình:

      5.8 inch

      Độ phân giải:

      1125 x 2436 pixel

      Mật độ điểm ảnh:

      458 ppi

      Công nghệ:

      OLED

      Màn hình cảm ứng:

      Cảm ứng điện dung

      Các tính năng khác:

      3D Touch, HDR display

    • PHẦN CỨNG
      Chipset:

      Apple A11 Bionic

      Bộ xử lý(CPU):

      6 lõi (2 lõi hiệu năng cao, 4 lõi tiết kiệm pin), chưa rõ tốc độ xung nhịp.

      Bộ xử lý đồ họa(GPU):

      Chưa có thông tin

      Bộ nhớ RAM:

      3GB

      Bộ nhớ lưu trữ:

      64/256GB

      Khe cắm thẻ nhớ:

      Không

      Cảm biến vân tay:

      Không

    • PIN
      Dung lượng:

      Chưa có thông tin

      Sạc nhanh:

      Có, sạc 50% trong 30 phút

      Sạc không dây:

    • CAMERA
      Camera mặt sau:

      Camera kép 12MP

      Các tính năng:

      Zoom quang học, chế độ chân dung, ổn định hình ảnh quang học kép, đèn flash 4 Tone, chụp ảnh toàn cảnh, cảm biến ánh sáng mặt sau, nhận diện cơ thể và khuôn mặt, HDR

      Quay phim:

      4K video 24 fps, 30 fps, or 60 fps

      Camera mặt trước:

      7MP

    • KẾT NỐI
      3G:

      3G, 4G/LTE

      Wi-fi:

      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac

      Bluetooth:

      Bluetooth 5.0

      USB:

      lightning

    • ĐA PHƯƠNG TIỆN
      Định dạng video hỗ trợ:

      m4v, .mp4,.mov, .avi

      Định dạng quay video:

      *MOV

      Định dạng nhạc hỗ trợ:

      AAC (8 - 320 Kbps), Protected AAC (từ iTunes Store), HE-AAC, MP3 (8 - 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, 4, Audible Enhanced Audio, AAX, and AAX+), Apple Lossless, AIFF và WAV

      Định dạng ghi âm:

      .m4a

    • CÁC TÍNH NĂNG KHÁC
      Các cảm biến:

      gia tốc, gyro, tiệm cận, la bàn và khí áp kế

      Đèn LED thông báo:

      Không

      SIM:

      1 SIM

      Phụ kiện đi kèm:

      Tai nghe EarPods, cáp chuyển đổi 3.5mm sang Lightning, cáp sạc Lightning, củ sạc

      Lựa chọn màu:

      Đen, bạc

  • Galaxy Note 5

    Galaxy Note 5

    Thông số kỹ thuật chi tiết Samsung Galaxy Note 5

    Thông số kỹ thuật 72373
    Màu sắc: cu-95 , 99-my , 99-han , fullbox-32g , fullbox-64g
    CPU: Exynos 7420 8 nhân 64-bit
    Camera: 16 MP
    Bộ nhớ trong: 32 GB
    Màn hình: Super AMOLED, 5.7", Quad HD (2K)
    Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow)
    Ram: 4 GB
    Pin: 3000 mAh, có sạc nhanh
    Màn hình cảm ứng: Điện dung đa điểm
    Mật độ điểm ảnh: 515 ppi
    Kích thước khẩu độ: F1.9
    Máy quay video: 3840x2160 (4K), 1920x1080 (1080p HD)
    Bluetooth: 4.2
    Kết nối: microUSB
    USB: USB 2.0
    Wifi: 802.11 a, b, g, n, n 5GHz, ac
    Các tính năng: Cảm biến ánh sáng, cảm biến tiệm cận
    Công nghệ: Super AMOLED
    Kích thước màn hình: 5.7 inches
    Mật đô điểm ảnh: 515 ppi
    Số lượng màu: 16 triệu màu
    Độ phân giải: 1440 x 2560 pixels
    Bộ xử lý: 8-core, 2100 MHz, ARM Cortex-A57 and ARM Cortex-A53, 64-bit
    Chip hệ thống: Exynos 7 Octa 7420
    Mở rộng lưu trữ: microSD, microSDHC, microSDXC up to 128 GB
    Xử lý đồ họa: ARM Mali-T760 MP8
    Kích thước vật lý: 6,03 x 3,00 x 0,30 inch (153,2 x 76,1 x 7,6 mm)
    Trọng lượng: 6.03 oz (171 g)
    Cảm biến: Gia tốc, la bàn. Quay số bằng giọng nói, lệnh bằng giọng nói, ghi âm giọng nói
    Thông báo: Thông tin phản hồi haptic, nhạc chuông nhạc (MP3), nhạc chuông đa âm sắc, độ rung, chế độ bay, Chế độ im lặng, có loa ngoài
    Dịch vụ trực tuyến: YouTube (upload), Picasa/Google+
    Âm thanh và Loa: Album, Playlists
    Youtube Player: Yes
    Khác: Đang cập nhật
  • Samsung Galaxy J7+

    Samsung Galaxy J7+

    Thông số kỹ thuật chi tiết Samsung Galaxy J7+

    Thông số kỹ thuật 112970
    Màn hình
    Loại màn hình Super AMOLED
    Màu màn hình 16 triệu
    Độ phân giải Full HD 1080 x 1920 pixel
    Kích thước màn hình 5.5"
    CPU & RAM
    Số nhân CPU Lõi tám 2.4 (4x 2.4 Ghz+ 4x 1.7 GHz)
    RAM 4 GB
    Hệ điều hành
    Hệ điều hành Android
    Camera
    Camera chính 13 MP, F1.7 + 5 MP, F1.9 có đèn flash LED
    Camera phụ 16 Mp, F1.9 có đèn flash LED
    Bộ nhớ, Lưu trữ
    Bộ nhớ trong 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài MicroSD
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 256 GB
    SIM
    Loại Sim Nano Sim
    Số khe cắm sim 2 sim hoặc 1 sim + 1 thẻ nhớ
    Kết nối
    3G
    4G LTE Cat 6
    Wifi 802.11 a/b/g/n 2.4+5GHz
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth Bluetooth v4.2
    Kết nối USB USB 2.0
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
    Nghe nhạc MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
    Kích thước
    Kích thước 152.4 x 74.7 x 7.9 mm
    Trọng lượng
    Trọng lượng 180g
    PIN
    Dung lượng Pin 3000 mAh
  • Oppo F5

    Oppo F5

    Thông số kỹ thuật chi tiết OPPO F5 

    Thông số kỹ thuật 142106
    Thông tin chung
    Hệ điều hành Android OS, v7.0
    Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
    Màn hình
    Loại màn hình FHD+
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Amoled
    Độ phân giải Full HD
    Màn hình rộng 2160 x 1080 pixels
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 20MP
    Camera trước 16MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2,3GHz
    Số nhân 8 nhân
    Chipset Đang cập nhật
    RAM 4 GB
    Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32GB
    Thẻ nhớ ngoài
    Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 156.5 x 76 x 7.5 mm
    Trọng lượng (g) 156g
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 3200mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 2 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc microUSB v2.0
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác đang cập nhập
    •  
  • OPPO F5 6GB

    OPPO F5 6GB

    Thông số kỹ thuật chi tiết OPPO F5 6GB

    Thông số kỹ thuật 142106
    Thông tin chung
    Hệ điều hành Android OS, v7.0
    Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
    Màn hình
    Loại màn hình FHD+
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Amoled
    Độ phân giải Full HD
    Màn hình rộng 2160 x 1080 pixels
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 20MP
    Camera trước 16MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2,3GHz
    Số nhân 8 nhân
    Chipset Đang cập nhật
    RAM 4 GB
    Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32GB
    Thẻ nhớ ngoài
    Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 156.5 x 76 x 7.5 mm
    Trọng lượng (g) 156g
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 3200mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 2 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc microUSB v2.0
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác đang cập nhập
  • Vivo Y69

    Vivo Y69

    Thông số kỹ thuật chi tiết Vivo Y69

    Thông số kỹ thuật 112973
    Thông tin chung
    Hệ điều hành Android 7.0 (Nougat)
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình HD
    Độ phân giải 1280 x 720 pixels
    Màn hình rộng 5.5"
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 16.0 MP
    Camera trước 13.0 MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 1.5 GHz
    Số nhân 8 nhân
    Chipset MediaTek MT6750 - 64 Bit
    RAM 3 GB
    Chip đồ họa (GPU) Mali-T860
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
    Thẻ nhớ ngoài
    Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 154.6 x 75.5 x 7.7 mm
    Trọng lượng (g) 163
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 3000 mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G Có hỗ trợ 4G
    Loại Sim Nano Sim
    Khe gắn Sim 2 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.2 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB Micro USB
    Kết nối khác OTG
    Cổng sạc Micro USB
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi
    FM radio
    Chức năng khác Mạng xã hội ảoGoogle Play, Google Search, Google Now, Maps, Gmail, YouTube, Lịch
  • Vivo V7

    Vivo V7

    Thông số kỹ thuật chi tiết Vivo V7

    • V7
      •  
      •  
      •  
      MÀN HÌNH
      Kích thước5.7"(144.9mm)
      Độ phân giải1440 x 720 HD
      Tấm nềnIPS
      Màn hìnhMàn hình cảm ứng đa điểm
      MÁY ẢNH
      Máy ảnh16MP(Sau)/ 24MP(Trước)
      Khẩu độF2.0(Sau)/ F2.0(Trước)
      Đèn FlashHỗ trợ
      Chế độ chụp ảnhCamera sau: Chụp thông thường (Take Photo), Làm Đẹp Khuôn Mặt (Face Beauty), Chụp toàn cảnh (Panorama), HDR, Chụp văn bản (PPT), Chụp ảnh chuyên nghiệp (Professional), Ghi hình (Videos), Chụp tua nhanh (Time-Lapse Photography), Chụp chậm (Slow), Bộ lọc ảnh (Camera Filter), Thoại để chụp (Voice), Chạm để chụp (Touch), Chụp bằng lòng bàn tay (Palm), Chụp hẹn giờ, Ultra HD, Chân Dung Xóa Phông (Portrait Mode)

      Camera trước: Chụp thông thường (Take photo), Làm Đẹp Khuôn Mặt (Face Beauty), Ghi hình (Videos), Hiệu Ứng Ánh Trăng, Thoại để chụp (Voice), Chạm để chụp (Touch), Chụp bằng lòng bàn tay (Palm), Chụp hẹn giờ, Phát hiện giới tính (Gender Detection), Selfie gương (Mirrored Selfie), Photo Water, Chân dung xóa phông (Portrait Mode), Chụp Selfie Nhóm (Group Selfie), HDR, bộ lọc ảnh (Camera Filter)
      MẠNG DI ĐỘNG
      Loại khe cắm thẻ2 nano SIMs + 1 microSD Card
      Chế độ chờHai sim đồng thời
      GSMB2/3/5/8
      WCDMAB1/5/8
      FDDB1/3/5/7/8
      TDDB38/B40/41
      THÂN MÁY
      Kích thước149.3 x 72.8 x 7.9mm
      Trọng lượng139g
      Chất liệuNắp pin nhựa
    • THÔNG SỐ CƠ BẢN
      Bộ vi xử lýQualcomm 8 nhân
      Bộ nhớ trong4GB RAM
      Lưu trữ32GB ROM(hỗ trợ thẻ nhớ ngoài 256GB)
      Pin3000mAh
      Sạc nhanhKhông hỗ trợ
      Mở khóa vân tayHỗ trợ (mở khóa vân tay mặt sau)
      MàuĐen nhám, Vàng
      Hệ điều hànhFuntouch OS 3.2(Android 7.1)
      PHƯƠNG TIỆN
      Hi-FiKhông hỗ trợ
      Phát lại âm thanhWAV, MP3, AMR, MIDI, Vorbis, APE, FLAC
      Phát lại videoMP4, 3GP, AVI
      Quay videoMP4
      Ghi âmHỗ trợ
      KẾT NỐI
      Wi-Fi2.4G
      BluetoothBluetooth 4.2
      USBUSB 2.0
      FMHỗ trợ
      OTGHỗ trợ
      ĐỊNH VỊ
      Định vịGLONASS, GPS, BeiDou
      BỘ CẢM BIẾN
      Bộ cảm biến trọng lựcHỗ trợ
      Bộ cảm biến ánh sángHỗ trợ
      Bộ cảm biến tiệm cậnHỗ trợ
      La bàn sốHỗ trợ
      Cảm biến con quayCảm biến con quay hồi chuyển
      ỨNG DỤNG ĐÃ CÀI ĐẶT SẴN
      Ứng dụng mạng xã hộiFacebook
      Ứng dụng GooglePlay Store, Play Music, Play Movies & TV, Google Chrome, Gmail, YouTube, Photos, Voice Search, Google Map, Drive.
      Ứng dụng khácWPS, UC browser, lazada
      TRONG HỘP CÓ
      V7
      Tai nghe XE160
      Sách hướng dẫn
      Dây sạc micro USB
      Sạc USB
      Công cụ lấy thẻ SIM
      Ốp lưng
      Miếng dán bảo vệ màn hình (đã được dán trên máy)
  • Vivo V7+

    Vivo V7+

    Thông số kỹ thuật chi tiết Vivo V7+

    Thông số kỹ thuật 112835
    Màn hình
    Loại màn hình IPS LCD
    Chuẩn màn hình Gorilla Glass v3
    Độ phân giải HD (720x1440 pixels)
    Kích thước màn hình 5.99"
    CPU & RAM
    Chipset Qualcomm Snapdragon 450
    Số nhân CPU 8 nhân 64 bit, 1.8 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Adreno 506
    RAM 4 GB
    Hệ điều hành
    Hệ điều hành Android v7.1 (Nougat)
    Camera
    Camera chính 16 MP
    Camera phụ 24 MP
    Bộ nhớ, Lưu trữ
    Bộ nhớ trong 64 GB
    Thẻ nhớ ngoài MicroSD
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 256 GB
    SIM
    Loại Sim Nano
    Số khe cắm sim 2
    Kết nối
    3G
    4G
    Wifi Wi-Fi 802.11, a/ac/b/g/n/n 5GHz, Hotspot
    GPS A-GPS, Glonass
    Bluetooth v4.2
    Kết nối USB USB 2.0, OTG
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4,3GP,AVI
    Nghe nhạc WAV, MP3,AMR,MIDI, Vorbis, APE,FLAC
    Kích thước
    Kích thước 155.87x75.47x7.7mm
    Trọng lượng
    Trọng lượng 160g
    PIN
    Dung lượng Pin 3225 mAh
    Loại pin Li - ion
  • oppo A83

    oppo A83

    Thông số kỹ thuật chi tiết OPPO A83

    Thông số kỹ thuật 145295
    Thông tin chung
    Hệ điều hành Android OS, v7.1
    Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
    Màn hình
    Loại màn hình IPS LCD
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Amoled
    Độ phân giải 720 x 1440 pixels, 18:9
    Màn hình rộng 5.7 inches
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 13MP
    Camera trước 8MP
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
    Quay phim 1080p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU 2,5GHz
    Số nhân 8 nhân
    Chipset Mediatek MT6763T Helio P23
    RAM 3GB
    Chip đồ họa (GPU) Mali-G71 MP2
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 16GB
    Thẻ nhớ ngoài
    Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 150.5 x 73.1 x 7.7 mm
    Trọng lượng (g) 143g
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin 3180mAh
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 2 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC Không
    Kết nối USB USB 2.0
    Kết nối khác Không
    Cổng sạc microUSB v2.0
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác đang cập nhập
     
Giỏ hàng của tôi (0)